filosofia
Định nghĩa & Giải nghĩa "filosofia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Studio dei problemi fondamentali relativi all'esistenza, alla conoscenza, ai valori, alla ragione, alla mente e al linguaggio.
Ý nghĩa của "filosofia" trong tiếng Việt
Nghiên cứu về bản chất cơ bản của tri thức, thực tại và sự tồn tại, đặc biệt khi được xem xét như một ngành học thuật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "filosofia"
-
"La filosofia mi aiuta a capire il mondo."
"Triết học giúp tôi hiểu thế giới."
-
"Ha studiato filosofia all'università."
"Anh ấy đã học triết học tại trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filosofia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "filosofia" & Ghi chú
Cách dùng "filosofia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'filosofia' tương tự như 'triết học' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "filosofia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la filosofia |
La filosofia è una disciplina complessa.
(Triết học là một ngành học phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le filosofie |
Le filosofie orientali mi affascinano molto.
(Các triết học phương Đông làm tôi rất hứng thú.)
|
| Với mạo từ không xác định | una filosofia |
Ho bisogno di una filosofia per affrontare la vita.
(Tôi cần một triết lý để đối mặt với cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto una filosofia interessante sulla natura umana."
"Tôi đã đọc một triết lý thú vị về bản chất con người."
-
"Studiare filosofia è un'attività che richiede molta concentrazione."
"Học triết học là một hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ."
-
"Amare la conoscenza è una filosofia di vita per me."
"Yêu thích kiến thức là một triết lý sống đối với tôi."