(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fisico
B2
sostantivo B2 Vật lý

fisico

/ˈfiːziko/
nhà vật lý học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fisico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Studioso o specialista di fisica.

Ý nghĩa của "fisico" trong tiếng Việt

Nhà vật lý học, nhà nghiên cứu vật lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fisico"

  • "Albert Einstein è stato un fisico teorico tedesco."

    "Albert Einstein là một nhà vật lý lý thuyết người Đức."

  • "Il fisico ha vinto il premio Nobel per la fisica."

    "Nhà vật lý đã giành giải Nobel vật lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fisico"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "fisico" & Ghi chú

Cách dùng "fisico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'fisico' có thể chỉ người đàn ông có thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó chỉ nhà vật lý học. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Ngữ pháp & Chia từ "fisico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fisico
Il fisico ha spiegato la teoria della relatività.
(Nhà vật lý đã giải thích thuyết tương đối.)
Với mạo từ xác định i fisici
I fisici stanno conducendo nuovi esperimenti.
(Các nhà vật lý đang tiến hành các thí nghiệm mới.)
Với mạo từ không xác định un fisico
Vorrei diventare un fisico.
(Tôi muốn trở thành một nhà vật lý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco è un fisico molto stimato nel suo campo."

    "Marco là một nhà vật lý rất được kính trọng trong lĩnh vực của mình."

  • "Ho conosciuto uno fisico che lavora al CERN di Ginevra."

    "Tôi đã gặp một nhà vật lý làm việc tại CERN ở Geneva."

  • "Mio padre vorrebbe che io diventassi un fisico teorico."

    "Bố tôi muốn tôi trở thành một nhà vật lý lý thuyết."