formalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "formalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo formale, ufficiale, secondo le regole.
Ý nghĩa của "formalmente" trong tiếng Việt
Một cách chính thức hoặc được ủy quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "formalmente"
-
"La decisione è stata presa formalmente durante l'assemblea."
"Quyết định đã được đưa ra một cách chính thức trong cuộc họp."
-
"Il contratto è stato firmato formalmente dalle due parti."
"Hợp đồng đã được ký kết một cách chính thức bởi cả hai bên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formalmente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "formalmente" & Ghi chú
Cách dùng "formalmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách chính thức' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện theo đúng thủ tục, quy trình.