(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formalmente
B2
avverbio B2 Tổng quát

formalmente

/formalˈmente/
một cách chính thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo formale, ufficiale, secondo le regole.

Ý nghĩa của "formalmente" trong tiếng Việt

Một cách chính thức hoặc được ủy quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "formalmente"

  • "La decisione è stata presa formalmente durante l'assemblea."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách chính thức trong cuộc họp."

  • "Il contratto è stato firmato formalmente dalle due parti."

    "Hợp đồng đã được ký kết một cách chính thức bởi cả hai bên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formalmente"

Đồng nghĩa

ufficialmente (một cách chính thức)

Cách dùng "formalmente" & Ghi chú

Cách dùng "formalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách chính thức' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện theo đúng thủ tục, quy trình.

Ngữ pháp & Chia từ "formalmente" (Grammatica)