(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forzare
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

forzare

/forˈtsare/
cạy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aprire o spostare qualcosa con la forza, spesso usando un attrezzo.

Ý nghĩa của "forzare" trong tiếng Việt

Cạy, nạy, mở ra bằng vũ lực, thường là sử dụng một công cụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "forzare"

  • "Hanno forzato la porta per entrare."

    "Họ đã cạy cửa để vào."

  • "Il ladro ha forzato la cassaforte."

    "Tên trộm đã cạy két sắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forzare"

Đồng nghĩa

scassinare (cạy, phá khóa) spalancare (mở toang bằng vũ lực)

Cách dùng "forzare" & Ghi chú

Cách dùng "forzare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'forzare' mang nghĩa dùng lực để mở, cạy hoặc di chuyển một vật gì đó. Cần phân biệt với 'obbligare' (bắt buộc) và 'costringere' (ép buộc).

Ngữ pháp & Chia từ "forzare" (Grammatica)