(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fossilizzazione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Khảo cổ học, Địa chất học

fossilizzazione

/fossilliddzatˈtsjone/
sự hóa thạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fossilizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo attraverso il quale resti di organismi viventi (animali o vegetali) si trasformano in fossili, conservandosi nella roccia.

Ý nghĩa của "fossilizzazione" trong tiếng Việt

Quá trình mà một thực vật hoặc động vật trở thành hóa thạch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fossilizzazione"

  • "La fossilizzazione è un processo molto lento che richiede milioni di anni."

    "Sự hóa thạch là một quá trình rất chậm, đòi hỏi hàng triệu năm."

  • "Le condizioni ambientali influenzano il processo di fossilizzazione."

    "Các điều kiện môi trường ảnh hưởng đến quá trình hóa thạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fossilizzazione"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "fossilizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "fossilizzazione" đúng ngữ cảnh

Sự hóa thạch là quá trình biến đổi xác thực vật hoặc động vật thành hóa thạch, được bảo tồn trong đá. Cần phân biệt với 'fossile' (hóa thạch) là danh từ chỉ vật thể đã hóa thạch.

Ngữ pháp & Chia từ "fossilizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fossilizzazione
La fossilizzazione è un processo molto lento.
(Sự hóa thạch là một quá trình rất chậm.)
Với mạo từ xác định le fossilizzazioni
Le fossilizzazioni di questo sito sono molto importanti.
(Các hóa thạch của địa điểm này rất quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una fossilizzazione
Una fossilizzazione perfetta è rara.
(Một sự hóa thạch hoàn hảo là rất hiếm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fossilizzazione è un processo affascinante che ci permette di studiare le forme di vita del passato."

    "Sự hóa thạch là một quá trình hấp dẫn cho phép chúng ta nghiên cứu các dạng sống trong quá khứ."

  • "Lo studio della fossilizzazione aiuta i paleontologi a ricostruire gli ecosistemi preistorici."

    "Nghiên cứu về sự hóa thạch giúp các nhà cổ sinh vật học tái tạo lại các hệ sinh thái thời tiền sử."

  • "Le nuove scoperte hanno migliorato la nostra comprensione della fossilizzazione dei dinosauri."

    "Những khám phá mới đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về quá trình hóa thạch của khủng long."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La scoperta di un processo di fossilizzazione così rapido è stata sorprendente per i paleontologi."

    "Việc phát hiện ra một quá trình hóa thạch nhanh chóng như vậy là một điều đáng ngạc nhiên đối với các nhà cổ sinh vật học."

  • "Si tratta di una fossilizzazione eccezionale, che ha conservato persino i tessuti molli dell'organismo."

    "Đây là một quá trình hóa thạch đặc biệt, thậm chí còn bảo tồn cả các mô mềm của sinh vật."

  • "Un'improvvisa eruzione vulcanica può causare una fossilizzazione quasi istantanea degli organismi nelle vicinanze."

    "Một vụ phun trào núi lửa đột ngột có thể gây ra quá trình hóa thạch gần như tức thời của các sinh vật ở gần."