gamma
Định nghĩa & Giải nghĩa "gamma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La terza lettera dell'alfabeto greco (Γ, γ).
Ý nghĩa của "gamma" trong tiếng Việt
Chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ).
Câu ví dụ tiếng Ý với "gamma"
-
"La lettera gamma è usata in matematica."
"Chữ cái gamma được sử dụng trong toán học."
-
"Il raggio gamma è una forma di radiazione elettromagnetica."
"Tia gamma là một dạng bức xạ điện từ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gamma"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "gamma" & Ghi chú
Cách dùng "gamma" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'gamma' trong tiếng Ý chủ yếu được dùng để chỉ chữ cái Hy Lạp. Trong một số lĩnh vực khoa học, nó có thể mang ý nghĩa chuyên môn hơn. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "gamma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la gamma |
La gamma dei colori è molto ampia.
(Phạm vi màu sắc rất rộng.)
|
| Với mạo từ xác định | le gamme |
Le gamme di prodotti si sono ampliate.
(Các dòng sản phẩm đã được mở rộng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una gamma |
Ho bisogno di una gamma completa di utensili.
(Tôi cần một loạt các công cụ hoàn chỉnh.)
|