(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gamma
B1
sostantivo B1 Vật lý, Thiên văn học, Sinh học, Tài chính

gamma

/ˈɡamma/
gamma
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gamma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La terza lettera dell'alfabeto greco (Γ, γ).

Ý nghĩa của "gamma" trong tiếng Việt

Chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "gamma"

  • "La lettera gamma è usata in matematica."

    "Chữ cái gamma được sử dụng trong toán học."

  • "Il raggio gamma è una forma di radiazione elettromagnetica."

    "Tia gamma là một dạng bức xạ điện từ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gamma"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "gamma" & Ghi chú

Cách dùng "gamma" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'gamma' trong tiếng Ý chủ yếu được dùng để chỉ chữ cái Hy Lạp. Trong một số lĩnh vực khoa học, nó có thể mang ý nghĩa chuyên môn hơn. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "gamma" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gamma
La gamma dei colori è molto ampia.
(Phạm vi màu sắc rất rộng.)
Với mạo từ xác định le gamme
Le gamme di prodotti si sono ampliate.
(Các dòng sản phẩm đã được mở rộng.)
Với mạo từ không xác định una gamma
Ho bisogno di una gamma completa di utensili.
(Tôi cần một loạt các công cụ hoàn chỉnh.)