(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genitori che lavorano
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Kinh tế học, Luật lao động

genitori che lavorano

/dʒeneˈtoːri ke ˈlaːvorano/
cha mẹ đi làm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "genitori che lavorano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Genitori che svolgono un'attività lavorativa retribuita.

Ý nghĩa của "genitori che lavorano" trong tiếng Việt

Một người làm cha/mẹ có công việc làm và đang tích cực làm việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "genitori che lavorano"

  • "I genitori che lavorano spesso hanno difficoltà a conciliare lavoro e famiglia."

    "Cha mẹ đi làm thường gặp khó khăn trong việc cân bằng công việc và gia đình."

  • "Le politiche aziendali dovrebbero supportare i genitori che lavorano con orari flessibili e asili nido aziendali."

    "Các chính sách của công ty nên hỗ trợ cha mẹ đi làm bằng cách tạo điều kiện về thời gian làm việc linh hoạt và nhà trẻ tại công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genitori che lavorano"

Đồng nghĩa

genitori occupati (Cha mẹ bận rộn)

Cách dùng "genitori che lavorano" & Ghi chú

Cách dùng "genitori che lavorano" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ những người làm cha mẹ và đồng thời đi làm để kiếm sống. Nó mang ý nghĩa về trách nhiệm kép đối với gia đình và công việc.

Ngữ pháp & Chia từ "genitori che lavorano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il genitore che lavora
Il genitore che lavora spesso è stressato.
(Người cha/mẹ đi làm thường bị căng thẳng.)
Với mạo từ xác định I genitori che lavorano
I genitori che lavorano hanno bisogno di supporto.
(Những bậc cha mẹ đi làm cần được hỗ trợ.)
Với mạo từ không xác định Un genitore che lavora
Un genitore che lavora deve bilanciare lavoro e famiglia.
(Một người cha/mẹ đi làm phải cân bằng giữa công việc và gia đình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Una sfida per i genitori che lavorano è trovare tempo per i propri figli."

    "Một thách thức đối với những bậc cha mẹ làm việc là tìm thời gian cho con cái của họ."

  • "Ci sono un numero crescente di genitori che lavorano che cercano soluzioni di assistenza all'infanzia flessibili."

    "Ngày càng có nhiều bậc cha mẹ làm việc tìm kiếm các giải pháp chăm sóc trẻ em linh hoạt."

  • "È difficile essere genitori che lavorano, ma è anche molto gratificante."

    "Thật khó để làm cha mẹ làm việc, nhưng nó cũng rất bổ ích."