geograficamente
/d͡ʒeoɡrafikaˈmente/
về mặt địa lý
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "geograficamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dal punto di vista della geografia.
Ý nghĩa của "geograficamente" trong tiếng Việt
Về mặt địa lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "geograficamente"
-
"L'Italia è geograficamente ben posizionata."
"Về mặt địa lý, Ý có vị trí thuận lợi."
-
"Geograficamente, la regione è divisa in due parti."
"Về mặt địa lý, khu vực được chia thành hai phần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geograficamente"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "geograficamente" & Ghi chú
Cách dùng "geograficamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'về mặt địa lý' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.