(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geometria
B1
sostantivo B1 Toán học

geometria

/d͡ʒeo.meˈtri.a/
hình học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "geometria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scienza che studia le proprietà dello spazio e delle figure che si possono costruire in esso.

Ý nghĩa của "geometria" trong tiếng Việt

Ngành toán học nghiên cứu về các tính chất và mối quan hệ của điểm, đường thẳng, mặt phẳng, hình khối và các hình tương tự trong không gian nhiều chiều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "geometria"

  • "La geometria è una branca fondamentale della matematica."

    "Hình học là một nhánh cơ bản của toán học."

  • "Il professore ha spiegato i principi della geometria euclidea."

    "Giáo sư đã giải thích các nguyên tắc của hình học Euclid."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geometria"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "geometria" & Ghi chú

Cách dùng "geometria" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'geometria' tương đương với 'hình học' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và giới tính của danh từ (giống cái).

Ngữ pháp & Chia từ "geometria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la geometria
La geometria è una branca della matematica.
(Hình học là một nhánh của toán học.)
Với mạo từ xác định le geometrie
Le geometrie non euclidee sono affascinanti.
(Các hình học phi Euclid rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una geometria
Una geometria complessa richiede studio.
(Một hình học phức tạp đòi hỏi sự nghiên cứu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La geometria è una branca fondamentale della matematica."

    "Hình học là một nhánh cơ bản của toán học."

  • "Lo studio della geometria mi appassiona molto."

    "Tôi rất đam mê việc học hình học."

  • "Le applicazioni della geometria sono presenti in architettura e ingegneria."

    "Các ứng dụng của hình học có mặt trong kiến trúc và kỹ thuật."