(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geometrico
B2
aggettivo B2 Toán học

geometrico

/d͡ʒeoˈmɛtriko/
thuộc về hình học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "geometrico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla geometria o basato sui suoi principi.

Ý nghĩa của "geometrico" trong tiếng Việt

Liên quan đến hình học, hoặc theo phương pháp của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "geometrico"

  • "Le figure geometriche sono fondamentali in matematica."

    "Các hình hình học rất quan trọng trong toán học."

  • "L'arte islamica è ricca di motivi geometrici complessi."

    "Nghệ thuật Hồi giáo rất phong phú với các họa tiết hình học phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geometrico"

Đồng nghĩa

relativo alla geometria (liên quan đến hình học)

Cách dùng "geometrico" & Ghi chú

Cách dùng "geometrico" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'geometrico' được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến hình học hoặc tuân theo các nguyên tắc của hình học. Nó có thể áp dụng cho các hình dạng, mô hình, hoặc các khái niệm trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "geometrico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio disegno geometrico è stato apprezzato dal professore."

    "Bản vẽ hình học của tôi đã được giáo sư đánh giá cao."

  • "La sua passione per le forme geometriche è evidente in ogni suo lavoro."

    "Niềm đam mê của anh ấy đối với các hình dạng hình học thể hiện rõ trong mọi tác phẩm của anh ấy."

  • "I nostri studi geometrici ci hanno permesso di comprendere meglio l'architettura antica."

    "Những nghiên cứu hình học của chúng tôi đã cho phép chúng tôi hiểu rõ hơn về kiến trúc cổ đại."