geometrico
Định nghĩa & Giải nghĩa "geometrico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo alla geometria o basato sui suoi principi.
Ý nghĩa của "geometrico" trong tiếng Việt
Liên quan đến hình học, hoặc theo phương pháp của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "geometrico"
-
"Le figure geometriche sono fondamentali in matematica."
"Các hình hình học rất quan trọng trong toán học."
-
"L'arte islamica è ricca di motivi geometrici complessi."
"Nghệ thuật Hồi giáo rất phong phú với các họa tiết hình học phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geometrico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "geometrico" & Ghi chú
Cách dùng "geometrico" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'geometrico' được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến hình học hoặc tuân theo các nguyên tắc của hình học. Nó có thể áp dụng cho các hình dạng, mô hình, hoặc các khái niệm trừu tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "geometrico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio disegno geometrico è stato apprezzato dal professore."
"Bản vẽ hình học của tôi đã được giáo sư đánh giá cao."
-
"La sua passione per le forme geometriche è evidente in ogni suo lavoro."
"Niềm đam mê của anh ấy đối với các hình dạng hình học thể hiện rõ trong mọi tác phẩm của anh ấy."
-
"I nostri studi geometrici ci hanno permesso di comprendere meglio l'architettura antica."
"Những nghiên cứu hình học của chúng tôi đã cho phép chúng tôi hiểu rõ hơn về kiến trúc cổ đại."