gessoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "gessoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha le caratteristiche del gesso; che è fatto di gesso o lo contiene; che ricorda il gesso per colore, consistenza o sapore.
Ý nghĩa của "gessoso" trong tiếng Việt
Có đặc tính giống phấn về kết cấu, màu sắc hoặc vị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gessoso"
-
"La parete aveva un aspetto gessoso a causa della vecchia pittura."
"Bức tường trông có vẻ có phấn vì lớp sơn cũ."
-
"Il vino aveva un sapore leggermente gessoso, un difetto comune in alcuni tipi di vino bianco."
"Rượu có vị hơi phấn, một lỗi phổ biến ở một số loại rượu trắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gessoso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gessoso" & Ghi chú
Cách dùng "gessoso" đúng ngữ cảnh
Từ 'gessoso' trong tiếng Ý miêu tả vật gì đó có đặc tính của phấn (gesso), có thể là về kết cấu, màu sắc hoặc vị. Cần phân biệt với các tính từ khác chỉ màu sắc cụ thể như 'bianco' (trắng).
Ngữ pháp & Chia từ "gessoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il terreno gessoso è difficile da coltivare."
"Đất chứa nhiều thạch cao rất khó canh tác."
-
"Le pareti gessose della vecchia scuola erano piene di scritte."
"Những bức tường vôi của ngôi trường cũ đầy những dòng chữ viết."
-
"Un sapore gessoso mi è rimasto in bocca dopo aver bevuto quell'acqua."
"Một vị thạch cao còn đọng lại trong miệng tôi sau khi uống nước đó."
-
"Questo terreno è più gessoso di quello del vicino, rendendo difficile la coltivazione."
"Mảnh đất này nhiều vôi hơn mảnh đất của người hàng xóm, gây khó khăn cho việc canh tác."
-
"La parete di quella stanza è la meno gessosa dell'intera casa, probabilmente perché è stata trattata con un primer speciale."
"Bức tường của căn phòng đó ít vôi nhất trong toàn bộ ngôi nhà, có lẽ vì nó đã được xử lý bằng một lớp sơn lót đặc biệt."
-
"Queste rocce sono gessosissime, tanto che si sbriciolano facilmente al tatto."
"Những tảng đá này rất nhiều vôi, đến nỗi chúng dễ dàng vụn ra khi chạm vào."