(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestionale
B2
aggettivo B2 Kinh tế

gestionale

/dʒestjoˈnale/
thuộc về quản lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gestionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la gestione di un'attività, di un'azienda, di un'organizzazione.

Ý nghĩa của "gestionale" trong tiếng Việt

Liên quan đến quản lý hoặc các nhà quản lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gestionale"

  • "La relazione annuale include una sezione sull'analisi gestionale."

    "Báo cáo thường niên bao gồm một phần về phân tích quản lý."

  • "Il software gestionale aiuta a ottimizzare i processi aziendali."

    "Phần mềm quản lý giúp tối ưu hóa các quy trình kinh doanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestionale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gestionale" & Ghi chú

Cách dùng "gestionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'gestionale' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động liên quan đến quản lý một cách tổng quát, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và tổ chức. Nó tương đương với việc 'thuộc về quản lý' hoặc 'liên quan đến quản lý' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái chuyên nghiệp và hệ thống hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "gestionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'azienda ha implementato un nuovo software gestionale per ottimizzare i processi."

    "Công ty đã triển khai một phần mềm quản lý mới để tối ưu hóa các quy trình."

  • "Abbiamo partecipato a un corso di formazione sulla contabilità gestionale."

    "Chúng tôi đã tham gia một khóa đào tạo về kế toán quản trị."

  • "La crisi ha evidenziato l'importanza di una pianificazione finanziaria gestionale accurata."

    "Cuộc khủng hoảng đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính quản lý chính xác."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo software è più gestionale del precedente, perché offre molte più funzionalità per l'amministrazione."

    "Phần mềm này có tính quản lý hơn phần mềm trước, vì nó cung cấp nhiều chức năng hơn cho việc quản trị."

  • "Il controllo di gestione ha rivelato che il settore più gestionale dell'azienda è quello delle risorse umane."

    "Việc kiểm soát quản lý đã tiết lộ rằng bộ phận có tính quản lý nhất của công ty là bộ phận nhân sự."

  • "Tra i vari approcci, quello meno gestionale si è dimostrato il più efficace nel lungo termine, nonostante le apparenze."

    "Trong số các cách tiếp cận khác nhau, cách ít mang tính quản lý nhất đã chứng tỏ hiệu quả nhất về lâu dài, bất chấp vẻ bề ngoài."