(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestione finanziaria
B2
sostantivo B2 Kinh tế

gestione finanziaria

/dʒesˈtjone finanˈtsjarja/
quản lý tài chính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gestione finanziaria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'attività di pianificare, organizzare, controllare e dirigere le risorse finanziarie di un'entità, come un'azienda o un'organizzazione.

Ý nghĩa của "gestione finanziaria" trong tiếng Việt

Việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động tài chính của một tổ chức, chẳng hạn như mua sắm và sử dụng vốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gestione finanziaria"

  • "Una buona gestione finanziaria è essenziale per il successo di un'azienda."

    "Quản lý tài chính tốt là điều cần thiết cho sự thành công của một công ty."

  • "Il corso si concentra sulla gestione finanziaria delle piccole e medie imprese."

    "Khóa học tập trung vào quản lý tài chính của các doanh nghiệp vừa và nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestione finanziaria"

Đồng nghĩa

amministrazione finanziaria (quản trị tài chính)

Cách dùng "gestione finanziaria" & Ghi chú

Cách dùng "gestione finanziaria" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'gestione finanziaria' bao gồm tất cả các khía cạnh của việc quản lý tiền bạc, từ lập ngân sách đến đầu tư. Cần phân biệt với 'finanza' (tài chính) là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "gestione finanziaria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gestione finanziaria
La gestione finanziaria dell'azienda è stata molto efficace quest'anno.
(Việc quản lý tài chính của công ty đã rất hiệu quả trong năm nay.)
Với mạo từ xác định le gestioni finanziarie
Le gestioni finanziarie delle diverse filiali sono state centralizzate.
(Việc quản lý tài chính của các chi nhánh khác nhau đã được tập trung hóa.)
Với mạo từ không xác định una gestione finanziaria
È necessaria una gestione finanziaria più oculata per superare la crisi.
(Cần có một sự quản lý tài chính khôn ngoan hơn để vượt qua cuộc khủng hoảng.)