(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giustificazione
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Triết học, Kinh doanh, Đạo đức

giustificazione

/dʒustifikatˈtsjone/
sự biện minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giustificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o motivo che rende qualcosa accettabile o comprensibile.

Ý nghĩa của "giustificazione" trong tiếng Việt

Hành động chứng minh điều gì đó là đúng đắn hoặc hợp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giustificazione"

  • "La sua giustificazione per l'assenza era poco convincente."

    "Sự biện minh của anh ấy cho việc vắng mặt không thuyết phục."

  • "Il governo ha cercato una giustificazione per l'aumento delle tasse."

    "Chính phủ đã tìm kiếm một sự biện minh cho việc tăng thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giustificazione"

Đồng nghĩa

discolpa (sự bào chữa) scusante (lý do bào chữa)

Cách dùng "giustificazione" & Ghi chú

Cách dùng "giustificazione" đúng ngữ cảnh

Giustificazione nhấn mạnh việc đưa ra lý do để biện minh cho hành động hoặc quyết định, thường mang tính chất chính thức hoặc trang trọng hơn so với 'scusa' (lời xin lỗi) hay 'motivazione' (động cơ).

Ngữ pháp & Chia từ "giustificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la giustificazione
La giustificazione del suo comportamento è inaccettabile.
(Sự biện minh cho hành vi của anh ấy là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le giustificazioni
Le giustificazioni che ha fornito non sono sufficienti.
(Những lời giải thích mà anh ấy đưa ra là không đủ.)
Với mạo từ không xác định una giustificazione
Ha offerto una giustificazione per il suo ritardo.
(Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích cho sự chậm trễ của mình.)