(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illegalmente
B2
avverbio B2 Luật pháp

illegalmente

/il.le.ɡalˈmen.te/
bất hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illegalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo illegale; contro la legge.

Ý nghĩa của "illegalmente" trong tiếng Việt

Một cách bất hợp pháp, trái luật; phạm pháp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illegalmente"

  • "È stato dimostrato che l'azienda ha agito illegalmente."

    "Đã chứng minh được rằng công ty đã hành động bất hợp pháp."

  • "Hanno scaricato illegalmente musica da Internet."

    "Họ đã tải nhạc bất hợp pháp từ Internet."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illegalmente"

Đồng nghĩa

abusivamente (một cách lén lút, trái phép)

Trái nghĩa

Cách dùng "illegalmente" & Ghi chú

Cách dùng "illegalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách bất hợp pháp' trong tiếng Việt. Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện trái với luật pháp.

Ngữ pháp & Chia từ "illegalmente" (Grammatica)