(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illiquidità
B2
sostantivo B2 Kinh tế

illiquidità

/il.li.kwi.diˈta/
thiếu thanh khoản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illiquidità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di liquidità, ovvero di mezzi finanziari prontamente disponibili per far fronte agli impegni di pagamento.

Ý nghĩa của "illiquidità" trong tiếng Việt

Tình trạng thiếu hụt tài sản thanh khoản (ví dụ như tiền mặt) để trả nợ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illiquidità"

  • "L'illiquidità dell'azienda ha portato al fallimento."

    "Sự thiếu thanh khoản của công ty đã dẫn đến phá sản."

  • "La crisi finanziaria ha causato illiquidità nel mercato."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính đã gây ra tình trạng thiếu thanh khoản trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illiquidità"

Đồng nghĩa

mancanza di liquidità (sự thiếu hụt thanh khoản)

Trái nghĩa

Cách dùng "illiquidità" & Ghi chú

Cách dùng "illiquidità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'illiquidità' trong tiếng Ý tương đương với 'thiếu thanh khoản' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng một công ty hoặc cá nhân không có đủ tài sản có thể chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt để trả các khoản nợ ngắn hạn.

Ngữ pháp & Chia từ "illiquidità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'illiquidità
L'illiquidità del mercato azionario ha causato preoccupazioni tra gli investitori.
(Sự thiếu thanh khoản của thị trường chứng khoán đã gây ra lo ngại cho các nhà đầu tư.)
Với mạo từ xác định le illiquidità
Le illiquidità temporanee possono essere superate con una gestione finanziaria oculata.
(Những tình trạng thiếu thanh khoản tạm thời có thể được khắc phục bằng cách quản lý tài chính thận trọng.)
Với mạo từ không xác định un'illiquidità
Un'illiquidità improvvisa può mettere a dura prova anche le aziende più solide.
(Một sự thiếu thanh khoản đột ngột có thể gây khó khăn ngay cả cho những công ty vững mạnh nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'azienda sta affrontando un'illiquidità temporanea a causa di ritardi nei pagamenti."

    "Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu thanh khoản tạm thời do chậm trễ thanh toán."

  • "Un'illiquidità prolungata può portare al fallimento dell'impresa."

    "Tình trạng thiếu thanh khoản kéo dài có thể dẫn đến phá sản doanh nghiệp."

  • "La crisi economica ha causato un'illiquidità diffusa nel settore bancario."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra tình trạng thiếu thanh khoản lan rộng trong lĩnh vực ngân hàng."