(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immeritatamente
C2
avverbio C2 Chung

immeritatamente

/im.me.ri.ta.taˈmen.te/
một cách không xứng đáng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immeritatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo immeritato; senza merito o giustificazione.

Ý nghĩa của "immeritatamente" trong tiếng Việt

Một cách không xứng đáng; không có sự biện minh hoặc công trạng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immeritatamente"

  • "È stato promosso immeritatamente."

    "Anh ta đã được thăng chức một cách không xứng đáng."

  • "Ha ricevuto una critica immeritatamente severa."

    "Anh ấy đã nhận một lời chỉ trích gay gắt một cách không xứng đáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immeritatamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

meritatamente (một cách xứng đáng)

Cách dùng "immeritatamente" & Ghi chú

Cách dùng "immeritatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'một cách không xứng đáng'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào việc thiếu sự công bằng hoặc lý do chính đáng.

Ngữ pháp & Chia từ "immeritatamente" (Grammatica)