immeritatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "immeritatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo immeritato; senza merito o giustificazione.
Ý nghĩa của "immeritatamente" trong tiếng Việt
Một cách không xứng đáng; không có sự biện minh hoặc công trạng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immeritatamente"
-
"È stato promosso immeritatamente."
"Anh ta đã được thăng chức một cách không xứng đáng."
-
"Ha ricevuto una critica immeritatamente severa."
"Anh ấy đã nhận một lời chỉ trích gay gắt một cách không xứng đáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immeritatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immeritatamente" & Ghi chú
Cách dùng "immeritatamente" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'một cách không xứng đáng'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào việc thiếu sự công bằng hoặc lý do chính đáng.