(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impercettibilmente
B2
avverbio B2 Tổng quát

impercettibilmente

/im.per.t͡ʃet.ti.bilˈmen.te/
một cách khó nhận thấy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impercettibilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo tale da non essere percepito facilmente; quasi inavvertibile.

Ý nghĩa của "impercettibilmente" trong tiếng Việt

Một cách rất nhẹ hoặc từ từ đến mức hầu như không thể nhận thấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impercettibilmente"

  • "Il tempo è passato impercettibilmente mentre lavoravo."

    "Thời gian trôi qua một cách khó nhận thấy khi tôi đang làm việc."

  • "La temperatura è aumentata impercettibilmente durante la notte."

    "Nhiệt độ đã tăng lên một cách khó nhận thấy trong đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impercettibilmente"

Đồng nghĩa

quasi inavvertibilmente (hầu như không nhận thấy) gradualmente (từ từ, dần dần)

Trái nghĩa

percepibilmente (một cách dễ nhận thấy)

Cách dùng "impercettibilmente" & Ghi chú

Cách dùng "impercettibilmente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc thay đổi xảy ra rất chậm hoặc nhẹ đến mức khó hoặc không thể nhận thấy. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các trạng từ khác chỉ mức độ nhẹ như 'leggermente'.

Ngữ pháp & Chia từ "impercettibilmente" (Grammatica)