inchino
Định nghĩa & Giải nghĩa "inchino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un atto di inchinarsi leggermente in segno di saluto, rispetto o ringraziamento, specialmente alla fine di una performance teatrale o musicale.
Ý nghĩa của "inchino" trong tiếng Việt
Sự xuất hiện cuối cùng của các nghệ sĩ trên sân khấu sau một buổi biểu diễn để nhận tràng pháo tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inchino"
-
"Gli attori hanno fatto un inchino alla fine dello spettacolo."
"Các diễn viên đã chào màn vào cuối buổi biểu diễn."
-
"Il cantante ha risposto agli applausi con un inchino."
"Ca sĩ đáp lại tiếng vỗ tay bằng một cái cúi chào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inchino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "inchino" & Ghi chú
Cách dùng "inchino" đúng ngữ cảnh
Từ 'inchino' thường được sử dụng để chỉ hành động cúi chào nhẹ nhàng, thể hiện sự tôn trọng hoặc cảm ơn. Trong bối cảnh sân khấu, nó tương ứng với hành động 'chào màn' của nghệ sĩ sau buổi biểu diễn. Cần phân biệt với các hình thức chào khác trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "inchino" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inchino |
L'inchino del cameriere fu molto formale.
(Cái cúi chào của người phục vụ rất trang trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli inchini |
Gli inchini a teatro sono un segno di apprezzamento.
(Những cái cúi chào ở rạp hát là một dấu hiệu của sự đánh giá cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | un inchino |
Fece un inchino leggero.
(Anh ấy khẽ cúi chào.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'artista ha ricevuto un caloroso applauso e ha risposto con un profondo inchino."
"Nghệ sĩ đã nhận được một tràng pháo tay nồng nhiệt và đáp lại bằng một cái cúi chào sâu sắc."
-
"Gli inchini del pubblico dimostravano la loro ammirazione per la performance."
"Những cái cúi chào của khán giả thể hiện sự ngưỡng mộ của họ đối với buổi biểu diễn."
-
"Dopo lo spettacolo, ogni membro del cast ha fatto un inchino per ringraziare il pubblico."
"Sau buổi biểu diễn, mỗi thành viên của đoàn đã cúi chào để cảm ơn khán giả."
-
"Alla fine dello spettacolo, gli attori hanno ricevuto molti inchini dal pubblico entusiasta."
"Vào cuối buổi biểu diễn, các diễn viên đã nhận được rất nhiều cúi chào từ khán giả nhiệt tình."
-
"I suoi inchini erano un segno di profondo rispetto verso l'imperatore."
"Những cúi chào của anh ấy là một dấu hiệu của sự tôn trọng sâu sắc đối với hoàng đế."
-
"Durante la cerimonia del tè, si eseguono diversi inchini precisi."
"Trong buổi lễ trà đạo, người ta thực hiện nhiều cúi chào chính xác."