(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indipendente dal clima
B2
aggettivo B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

indipendente dal clima

/indiˈpɛndente dal ˈkliːma/
không phụ thuộc vào khí hậu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indipendente dal clima"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è influenzato o condizionato dal clima; capace di funzionare o operare indipendentemente dalle condizioni climatiche.

Ý nghĩa của "indipendente dal clima" trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi sự thay đổi khí hậu; có khả năng hoạt động hoặc vận hành bất kể điều kiện khí hậu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indipendente dal clima"

  • "L'energia solare termica è meno indipendente dal clima rispetto all'energia geotermica."

    "Năng lượng mặt trời nhiệt ít không phụ thuộc vào khí hậu hơn so với năng lượng địa nhiệt."

  • "Questi sistemi di irrigazione sono progettati per essere indipendenti dal clima e garantire un approvvigionamento costante di acqua."

    "Những hệ thống tưới tiêu này được thiết kế để không phụ thuộc vào khí hậu và đảm bảo nguồn cung cấp nước liên tục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indipendente dal clima"

Đồng nghĩa

non condizionato dal clima (Không bị điều kiện hóa bởi khí hậu)

Trái nghĩa

dipendente dal clima (Phụ thuộc vào khí hậu)

Cách dùng "indipendente dal clima" & Ghi chú

Cách dùng "indipendente dal clima" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, công nghệ hoặc giải pháp không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của thời tiết hoặc khí hậu. Nó nhấn mạnh tính ổn định và khả năng hoạt động liên tục trong mọi điều kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "indipendente dal clima" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello studio, completamente indipendente dal clima esterno, dove posso concentrarmi senza distrazioni."

    "Đó là một nghiên cứu đẹp, hoàn toàn độc lập với khí hậu bên ngoài, nơi tôi có thể tập trung mà không bị phân tâm."

  • "Quel sistema di irrigazione è indipendente dal clima, perciò possiamo coltivare verdure tutto l'anno."

    "Hệ thống tưới tiêu đó độc lập với khí hậu, vì vậy chúng ta có thể trồng rau quanh năm."

  • "Sono delle belle serre, indipendenti dal clima, che permettono di avere fiori freschi anche in inverno."

    "Đó là những nhà kính đẹp, độc lập với khí hậu, cho phép có hoa tươi ngay cả trong mùa đông."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo tipo di energia solare è più indipendente dal clima rispetto all'energia eolica."

    "Loại năng lượng mặt trời này độc lập với khí hậu hơn so với năng lượng gió."

  • "La nuova serra è stata progettata per essere la più indipendente dal clima possibile, garantendo una produzione costante tutto l'anno."

    "Nhà kính mới được thiết kế để độc lập với khí hậu nhất có thể, đảm bảo sản xuất ổn định quanh năm."

  • "I sistemi di riscaldamento geotermico sono considerati meno dipendenti dal clima rispetto ai sistemi tradizionali, ma non completamente indipendenti dal clima."

    "Hệ thống sưởi địa nhiệt được coi là ít phụ thuộc vào khí hậu hơn so với các hệ thống truyền thống, nhưng không hoàn toàn độc lập với khí hậu."