(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indipendenza finanziaria
B2
sostantivo B2 Kinh tế

indipendenza finanziaria

/ˌindipendenˈt͡sa finanˈtsjarja/
tự chủ tài chính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indipendenza finanziaria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di una persona o di un'entità di sostenersi economicamente senza dipendere da fonti esterne di finanziamento.

Ý nghĩa của "indipendenza finanziaria" trong tiếng Việt

Trạng thái có đủ nguồn lực tài chính để độc lập và tự chủ; khả năng quản lý tài chính của một người mà không cần sự kiểm soát hoặc phụ thuộc bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indipendenza finanziaria"

  • "L'indipendenza finanziaria è un obiettivo importante per molte persone."

    "Tự chủ tài chính là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người."

  • "Dopo anni di duro lavoro, ha finalmente raggiunto l'indipendenza finanziaria."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã đạt được tự chủ tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indipendenza finanziaria"

Đồng nghĩa

autonomia finanziaria (quyền tự chủ tài chính)

Cách dùng "indipendenza finanziaria" & Ghi chú

Cách dùng "indipendenza finanziaria" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái một người hoặc một tổ chức có thể tự trang trải về mặt tài chính, không cần sự giúp đỡ hoặc kiểm soát từ bên ngoài. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'autonomia finanziaria', đôi khi được dùng thay thế nhưng có thể nhấn mạnh hơn về quyền tự quyết trong các quyết định tài chính.

Ngữ pháp & Chia từ "indipendenza finanziaria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indipendenza finanziaria
L'indipendenza finanziaria è un obiettivo importante per molte persone.
(Sự độc lập tài chính là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người.)
Với mạo từ xác định le indipendenze finanziarie
Le indipendenze finanziarie sono sempre più difficili da raggiungere.
(Ngày càng khó đạt được sự độc lập tài chính.)
Với mạo từ không xác định un'indipendenza finanziaria
Un'indipendenza finanziaria ti dà la libertà di fare ciò che ami.
(Sự độc lập tài chính cho bạn sự tự do làm những gì bạn yêu thích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'indipendenza finanziaria è un obiettivo importante per molte persone."

    "Sự độc lập tài chính là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người."

  • "Raggiungere l'indipendenza finanziaria richiede pianificazione e disciplina."

    "Đạt được sự độc lập tài chính đòi hỏi sự lên kế hoạch và kỷ luật."

  • "La sua indipendenza finanziaria le permette di viaggiare per il mondo."

    "Sự độc lập tài chính của cô ấy cho phép cô ấy đi du lịch khắp thế giới."