(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iniziato
B1
aggettivo B1 General

iniziato

/iniˈtsjaːto/
đã khởi xướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iniziato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha avuto inizio; avviato, principiato.

Ý nghĩa của "iniziato" trong tiếng Việt

Đã được bắt đầu hoặc khởi xướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "iniziato"

  • "Il progetto è stato iniziato l'anno scorso."

    "Dự án đã được khởi xướng vào năm ngoái."

  • "La costruzione della nuova scuola è stata iniziata in primavera."

    "Việc xây dựng ngôi trường mới đã được khởi xướng vào mùa xuân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iniziato"

Đồng nghĩa

avviato (đã được bắt đầu, đã được triển khai) principiato (đã bắt đầu)

Trái nghĩa

terminato (đã kết thúc)

Cách dùng "iniziato" & Ghi chú

Cách dùng "iniziato" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'iniziato' thường được dùng để chỉ một quá trình, dự án hoặc hoạt động đã bắt đầu. Cần phân biệt với 'avviato' mang nghĩa 'được thúc đẩy' hoặc 'được triển khai mạnh mẽ'. 'Iniziato' nhấn mạnh vào sự kiện bắt đầu, còn 'avviato' nhấn mạnh vào hành động làm cho nó bắt đầu và tiếp tục.

Ngữ pháp & Chia từ "iniziato" (Grammatica)