(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inosservanza
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

inosservanza

/inosserˈvantsa/
tính không bị chú ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inosservanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di osservanza, di rispetto di una legge, di una regola, di un obbligo.

Ý nghĩa của "inosservanza" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái không bị chú ý; mức độ mà một cái gì đó thoát khỏi sự chú ý hoặc bị phát hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inosservanza"

  • "L'inosservanza delle regole del codice della strada può portare a gravi incidenti."

    "Việc không tuân thủ luật lệ giao thông đường bộ có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng."

  • "L'inosservanza degli obblighi contrattuali ha causato una disputa legale."

    "Việc không tuân thủ các nghĩa vụ hợp đồng đã gây ra một tranh chấp pháp lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inosservanza"

Đồng nghĩa

inosservazione (sự không chú ý, sự không quan sát) trasgressione (sự vi phạm)

Trái nghĩa

osservanza (sự tuân thủ)

Cách dùng "inosservanza" & Ghi chú

Cách dùng "inosservanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'inosservanza' thường được dùng để chỉ sự không tuân thủ luật lệ, quy tắc hoặc nghĩa vụ. Cần phân biệt với các từ như 'negligenza' (sự cẩu thả) hoặc 'disattenzione' (sự lơ đãng), mặc dù chúng có thể dẫn đến 'inosservanza'.

Ngữ pháp & Chia từ "inosservanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inosservanza
L'inosservanza delle regole può portare a sanzioni.
(Việc không tuân thủ các quy tắc có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt.)
Với mạo từ xác định le inosservanze
Le inosservanze sono state segnalate alla direzione.
(Những sự không tuân thủ đã được báo cáo lên ban quản lý.)
Với mạo từ không xác định un'inosservanza
Un'inosservanza del codice etico è inaccettabile.
(Một sự không tuân thủ quy tắc đạo đức là không thể chấp nhận được.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le continue inosservanze delle regole aziendali hanno portato a provvedimenti disciplinari."

    "Sự liên tục không tuân thủ các quy tắc của công ty đã dẫn đến các biện pháp kỷ luật."

  • "Le inosservanze del codice della strada sono punite con multe salate e la perdita di punti sulla patente."

    "Việc không tuân thủ luật giao thông đường bộ sẽ bị phạt nặng và bị trừ điểm bằng lái."

  • "Molte inosservanze dei regolamenti condominiali creano tensioni tra i condomini."

    "Nhiều trường hợp không tuân thủ các quy định của chung cư gây ra căng thẳng giữa các chủ sở hữu căn hộ."