(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insolubile in acqua
B2
adjective B2 Hóa học, Khoa học vật liệu

insolubile in acqua

/insolˈuːbile in ˈakkwa/
không tan trong nước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insolubile in acqua"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si scioglie in acqua.

Ý nghĩa của "insolubile in acqua" trong tiếng Việt

Không có khả năng hòa tan trong nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insolubile in acqua"

  • "L'olio è insolubile in acqua."

    "Dầu không tan trong nước."

  • "Questa sostanza è insolubile in acqua fredda, ma si scioglie in acqua calda."

    "Chất này không tan trong nước lạnh, nhưng nó tan trong nước nóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insolubile in acqua"

Trái nghĩa

solubile in acqua (tan trong nước)

Cách dùng "insolubile in acqua" & Ghi chú

Cách dùng "insolubile in acqua" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không tan trong nước'. Thường dùng trong hóa học, vật lý để mô tả các chất.

Ngữ pháp & Chia từ "insolubile in acqua" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il problema era un deposito insolubile in acqua, difficile da rimuovere."

    "Vấn đề là một cặn không hòa tan trong nước, rất khó loại bỏ."

  • "Abbiamo scoperto che la sostanza è insolubile in acqua e quindi non possiamo usarla in questo processo."

    "Chúng tôi phát hiện ra rằng chất này không hòa tan trong nước và do đó chúng tôi không thể sử dụng nó trong quy trình này."

  • "Questi composti sono insolubili in acqua, il che limita le loro applicazioni mediche."

    "Những hợp chất này không hòa tan trong nước, điều này hạn chế các ứng dụng y tế của chúng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio problema è che questo composto è insolubile in acqua, quindi non posso usarlo nel mio esperimento."

    "Vấn đề của tôi là hợp chất này không hòa tan trong nước, vì vậy tôi không thể sử dụng nó trong thí nghiệm của mình."

  • "La sua testardaggine è insolubile in acqua come questo problema; non cederà mai."

    "Sự bướng bỉnh của anh ấy khó hòa tan như vấn đề này; anh ấy sẽ không bao giờ nhượng bộ."

  • "Le nostre difficoltà sono insolubili in acqua perché derivano da incomprensioni profonde e radicate."

    "Những khó khăn của chúng ta không thể hòa tan vì chúng bắt nguồn từ những hiểu lầm sâu sắc và ăn sâu."