(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interessi nazionali
B2
sostantivo plurale B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh tế

interessi nazionali

/ˌinteˈrɛssi nat͡sioˈnali/
lợi ích quốc gia
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interessi nazionali"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gli obiettivi politici, economici, militari e culturali che una nazione considera importanti e persegue per garantire la propria sicurezza e prosperità.

Ý nghĩa của "interessi nazionali" trong tiếng Việt

Các mục tiêu chính trị, kinh tế, quân sự và văn hóa mà một quốc gia coi là quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "interessi nazionali"

  • "La difesa degli interessi nazionali è una priorità per ogni governo."

    "Bảo vệ lợi ích quốc gia là ưu tiên của mọi chính phủ."

  • "Le politiche commerciali devono bilanciare gli interessi nazionali con quelli globali."

    "Các chính sách thương mại phải cân bằng lợi ích quốc gia với lợi ích toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interessi nazionali"

Đồng nghĩa

vantaggi nazionali (những lợi thế quốc gia) obiettivi nazionali (những mục tiêu quốc gia)

Trái nghĩa

interessi internazionali (lợi ích quốc tế)

Cách dùng "interessi nazionali" & Ghi chú

Cách dùng "interessi nazionali" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'lợi ích quốc gia' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và quân sự. Cần phân biệt với 'interesse personale' (lợi ích cá nhân).

Ngữ pháp & Chia từ "interessi nazionali" (Grammatica)