ipersensibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "ipersensibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eccessiva sensibilità agli stimoli esterni o alle emozioni.
Ý nghĩa của "ipersensibilità" trong tiếng Việt
Sự nhạy cảm quá mức, đặc biệt đối với các kích thích bên ngoài hoặc ảnh hưởng cảm xúc. Thể hiện sự dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường đối với những tác động từ môi trường hoặc từ người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ipersensibilità"
-
"La sua ipersensibilità lo rende vulnerabile alle critiche."
"Sự nhạy cảm quá mức của anh ấy khiến anh ấy dễ bị tổn thương trước những lời chỉ trích."
-
"L'ipersensibilità ai rumori forti è un problema comune nelle persone con autismo."
"Sự nhạy cảm quá mức với tiếng ồn lớn là một vấn đề phổ biến ở những người mắc chứng tự kỷ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipersensibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ipersensibilità" & Ghi chú
Cách dùng "ipersensibilità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'ipersensibilità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính nhạy cảm quá mức' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ trạng thái dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc cảm xúc, có thể dẫn đến phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường. Lưu ý rằng, trong một số ngữ cảnh, 'ipersensibilità' có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc dễ tổn thương.
Ngữ pháp & Chia từ "ipersensibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | L'ipersensibilità |
L'ipersensibilità della pelle può essere causata da diversi fattori.
(Sự nhạy cảm quá mức của da có thể do nhiều yếu tố gây ra.)
|
| Với mạo từ xác định | Le ipersensibilità |
Le ipersensibilità alimentari sono sempre più comuni.
(Tình trạng quá mẫn cảm với thực phẩm ngày càng trở nên phổ biến.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un'ipersensibilità |
Un'ipersensibilità al sole può rovinare una vacanza.
(Sự nhạy cảm quá mức với ánh nắng mặt trời có thể phá hỏng một kỳ nghỉ.)
|