iride
Định nghĩa & Giải nghĩa "iride"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Membrana colorata dell'occhio, perforata al centro dalla pupilla, che regola la quantità di luce che entra nell'occhio.
Ý nghĩa của "iride" trong tiếng Việt
Mống mắt, phần có màu hình tròn của mắt nằm sau giác mạc, có chức năng kiểm soát đường kính và kích thước của đồng tử, do đó kiểm soát lượng ánh sáng đến võng mạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "iride"
-
"L'iride dei suoi occhi era di un azzurro intenso."
"Mống mắt của đôi mắt cô ấy có màu xanh da trời đậm."
-
"Il medico ha esaminato attentamente l'iride del paziente."
"Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận mống mắt của bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iride"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "iride" & Ghi chú
Cách dùng "iride" đúng ngữ cảnh
Từ "iride" trong tiếng Ý tương đương với "mống mắt" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giới tính của danh từ (feminine) và cách sử dụng trong các cụm từ liên quan đến mắt.
Ngữ pháp & Chia từ "iride" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'iride |
L'iride dell'occhio umano è unica per ogni persona.
(Mống mắt của mắt người là duy nhất đối với mỗi người.)
|
| Với mạo từ xác định | le iridi |
Le iridi dei suoi occhi brillavano alla luce del sole.
(Những mống mắt trong đôi mắt của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'iride |
Un'iride chiara è considerata attraente in molte culture.
(Một mống mắt sáng màu được coi là hấp dẫn trong nhiều nền văn hóa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un iride dai colori meravigliosi riflessa nello specchio."
"Tôi đã nhìn thấy một mống mắt với màu sắc tuyệt đẹp phản chiếu trong gương."
-
"Se guardi troppo a lungo il sole, potresti danneggiare un iride."
"Nếu bạn nhìn mặt trời quá lâu, bạn có thể làm tổn thương một mống mắt."
-
"Il medico ha notato una piccola anomalia in un iride del paziente."
"Bác sĩ đã nhận thấy một bất thường nhỏ ở mống mắt của bệnh nhân."