(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irradiare
B2
verbo B2 Khoa học, Y học, Vật lý

irradiare

/ir.raˈdja.re/
chiếu xạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irradiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emettere radiazioni; esporre a radiazioni.

Ý nghĩa của "irradiare" trong tiếng Việt

Chiếu xạ; phơi ra bức xạ; chiếu sáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irradiare"

  • "La centrale nucleare irradia l'area circostante."

    "Nhà máy điện hạt nhân chiếu xạ khu vực xung quanh."

  • "Il medico ha deciso di irradiare il tumore."

    "Bác sĩ đã quyết định chiếu xạ khối u."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irradiare"

Đồng nghĩa

radiare (phát xạ)

Cách dùng "irradiare" & Ghi chú

Cách dùng "irradiare" đúng ngữ cảnh

Từ 'irradiare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'chiếu xạ' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học liên quan đến việc phát ra hoặc tiếp xúc với bức xạ. Cần phân biệt với 'illuminare' (chiếu sáng).

Ngữ pháp & Chia từ "irradiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "irradiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) irradio
Io irradio positività ogni giorno.
(Tôi lan tỏa sự tích cực mỗi ngày.)
tu (bạn) irradi
Tu irradi gioia con il tuo sorriso.
(Bạn lan tỏa niềm vui bằng nụ cười của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) irradia
Lei irradia una grande energia.
(Cô ấy tỏa ra một nguồn năng lượng lớn.)
noi (chúng tôi) irradiamo
Noi irradiamo amore e compassione.
(Chúng tôi lan tỏa tình yêu và lòng trắc ẩn.)
voi (các bạn) irradiate
Voi irradiate entusiasmo durante la performance.
(Các bạn tỏa ra sự nhiệt huyết trong suốt buổi biểu diễn.)
loro (họ) irradiano
Loro irradiano ottimismo nonostante le difficoltà.
(Họ lan tỏa sự lạc quan mặc dù gặp khó khăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): irradiato
"Il sole ha irradiato la stanza con la sua luce."
(Mặt trời đã chiếu rọi căn phòng bằng ánh sáng của nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se la centrale nucleare dovesse irradiare una quantità eccessiva di radiazioni, ci sarebbero gravi conseguenze per la salute pubblica."

    "Nếu nhà máy hạt nhân phát ra một lượng bức xạ quá mức, sẽ có những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "Se il sole smettesse di irradiare calore, la vita sulla Terra non sarebbe più possibile."

    "Nếu mặt trời ngừng tỏa nhiệt, sự sống trên Trái Đất sẽ không còn khả thi."

  • "Se avessimo saputo che la lampada avrebbe irradiato così tanta luce ultravioletta, avremmo preso delle precauzioni."

    "Nếu chúng tôi biết rằng đèn sẽ phát ra nhiều tia cực tím như vậy, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa."

Thì Tương lai đơn
  • "Il sole irradierà la terra con la sua luce."

    "Mặt trời sẽ chiếu rọi trái đất bằng ánh sáng của nó."

  • "Domani la clinica irradierà i tessuti tumorali del paziente."

    "Ngày mai phòng khám sẽ chiếu xạ các mô ung thư của bệnh nhân."

  • "Nel futuro, la tecnologia irradierà le nostre case con onde di energia pulita."

    "Trong tương lai, công nghệ sẽ chiếu rọi nhà của chúng ta bằng sóng năng lượng sạch."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Irradia il campione con la massima precisione!"

    "Hãy chiếu xạ mẫu vật với độ chính xác tối đa!"

  • "Irradiate l'area infetta con cautela."

    "Hãy chiếu xạ khu vực bị nhiễm bệnh một cách cẩn thận."

  • "Non irradiare eccessivamente il paziente!"

    "Đừng chiếu xạ bệnh nhân quá mức!"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo laboratorio, si irradiano campioni biologici per la ricerca."

    "Trong phòng thí nghiệm này, các mẫu sinh học được chiếu xạ để nghiên cứu."

  • "Durante il trattamento, si irradia la zona interessata con precisione."

    "Trong quá trình điều trị, vùng bị ảnh hưởng được chiếu xạ một cách chính xác."

  • "Per sterilizzare gli strumenti, si irradia con raggi ultravioletti."

    "Để khử trùng các dụng cụ, chúng được chiếu xạ bằng tia cực tím."