isola
Định nghĩa & Giải nghĩa "isola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Terra completamente circondata dall'acqua.
Ý nghĩa của "isola" trong tiếng Việt
Một vùng đất được bao quanh bởi nước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "isola"
-
"La Sicilia è un'isola italiana."
"Sicilia là một hòn đảo của Ý."
-
"Abbiamo trascorso le vacanze su un'isola deserta."
"Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ trên một hòn đảo hoang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isola"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "isola" & Ghi chú
Cách dùng "isola" đúng ngữ cảnh
Từ 'isola' trong tiếng Ý tương đương với 'đảo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'penisola' (bán đảo).
Ngữ pháp & Chia từ "isola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'isola |
L'isola è molto bella.
(Hòn đảo rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le isole |
Le isole sono un paradiso.
(Các hòn đảo là một thiên đường.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'isola |
Ho visto un'isola da lontano.
(Tôi đã nhìn thấy một hòn đảo từ xa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le isole della Grecia sono famose per la loro bellezza."
"Những hòn đảo của Hy Lạp nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."
-
"Abbiamo visitato molte isole durante la nostra vacanza in Italia."
"Chúng tôi đã ghé thăm nhiều hòn đảo trong kỳ nghỉ của chúng tôi ở Ý."
-
"Le isole sono un rifugio per molte specie di uccelli marini."
"Các hòn đảo là nơi trú ẩn cho nhiều loài chim biển."