(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istituto superiore
B2
noun B2 Giáo dục

istituto superiore

/istiˈtuto suˈpjɛːre/
trường cao đẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "istituto superiore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scuola secondaria di secondo grado che fornisce un'istruzione più avanzata rispetto alla scuola media.

Ý nghĩa của "istituto superiore" trong tiếng Việt

Một cơ sở giáo dục, đặc biệt là một cơ sở cung cấp giáo dục đại học hoặc đào tạo nghề nghiệp chuyên môn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "istituto superiore"

  • "Molti studenti italiani frequentano un istituto superiore dopo la scuola media."

    "Nhiều học sinh Ý theo học một trường cao đẳng sau khi học xong cấp trung học cơ sở."

  • "L'istituto superiore offre diverse specializzazioni, come informatica, elettronica e meccanica."

    "Trường cao đẳng cung cấp nhiều chuyên ngành khác nhau, như tin học, điện tử và cơ khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istituto superiore"

Đồng nghĩa

scuola superiore (trường trung học phổ thông)

Cách dùng "istituto superiore" & Ghi chú

Cách dùng "istituto superiore" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'istituto superiore' thường đề cập đến các trường trung học phổ thông hoặc dạy nghề sau cấp trung học cơ sở. Khái niệm này tương đương với 'high school' hoặc 'college' ở các nước khác, nhưng cần phân biệt với 'università' (trường đại học).

Ngữ pháp & Chia từ "istituto superiore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'istituto superiore
L'istituto superiore offre molti corsi.
(Trường trung học phổ thông đó cung cấp nhiều khóa học.)
Với mạo từ xác định gli istituti superiori
Gli istituti superiori preparano gli studenti per l'università.
(Các trường trung học phổ thông chuẩn bị cho học sinh vào đại học.)
Không mạo từ istituto superiore
Questo è un istituto superiore rinomato.
(Đây là một trường trung học phổ thông nổi tiếng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio sogno è frequentare l'istituto superiore artistico."

    "Ước mơ của tôi là theo học trường trung học nghệ thuật."

  • "Lo studente si è iscritto all'istituto superiore tecnico."

    "Học sinh đã đăng ký vào trường trung học kỹ thuật."

  • "Gli istituti superiori offrono diverse specializzazioni."

    "Các trường trung học cung cấp nhiều chuyên ngành khác nhau."