(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Kigali
B1
nome proprio B1 Địa lý, Chính trị

Kigali

/kiˈɡali/
thủ đô Kigali
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Kigali"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capitale e città più grande del Ruanda, situata nel centro del paese.

Ý nghĩa của "Kigali" trong tiếng Việt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Rwanda, nằm ở trung tâm đất nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Kigali"

  • "Kigali è una città in rapida crescita."

    "Kigali là một thành phố đang phát triển nhanh chóng."

  • "Ho visitato Kigali l'anno scorso."

    "Tôi đã đến thăm Kigali năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Kigali"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Kigali" & Ghi chú

Cách dùng "Kigali" đúng ngữ cảnh

Tên thành phố không thay đổi nhiều giữa tiếng Việt và tiếng Ý. Chú ý cách phát âm và giới tính (nếu có) của danh từ trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "Kigali" (Grammatica)