la maggior parte
Định nghĩa & Giải nghĩa "la maggior parte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La porzione più grande di un insieme o di una quantità.
Ý nghĩa của "la maggior parte" trong tiếng Việt
Phần lớn, phần nhiều, đa số của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "la maggior parte"
-
"La maggior parte degli studenti studia la sera."
"Phần lớn sinh viên học vào buổi tối."
-
"La maggior parte del lavoro è già stata completata."
"Phần lớn công việc đã được hoàn thành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "la maggior parte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "la maggior parte" & Ghi chú
Cách dùng "la maggior parte" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'phần lớn' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn so với các phần khác. Cần phân biệt với 'la metà' (một nửa) và 'una minoranza' (thiểu số).
Ngữ pháp & Chia từ "la maggior parte" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la maggior parte |
La maggior parte degli studenti ha superato l'esame.
(Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.)
|
| Với mạo từ xác định | le maggior parti |
Le maggior parti dei libri sono state lette.
(Phần lớn các cuốn sách đã được đọc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una maggior parte |
Una maggior parte del pubblico ha apprezzato lo spettacolo.
(Một phần lớn khán giả đã đánh giá cao buổi biểu diễn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La maggior parte degli studenti ha superato l'esame con successo."
"Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi thành công."
-
"La maggior parte della frutta è stata acquistata al mercato locale."
"Phần lớn trái cây đã được mua ở chợ địa phương."
-
"La maggior parte delle persone che ho incontrato era molto gentile."
"Phần lớn những người tôi đã gặp đều rất tốt bụng."