(Vị trí top_banner)
Hình minh họa la maggior parte
B1
sostantivo B1 Tổng quát

la maggior parte

/la ˈmadd͡ʒor ˈparte/
phần lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "la maggior parte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La porzione più grande di un insieme o di una quantità.

Ý nghĩa của "la maggior parte" trong tiếng Việt

Phần lớn, phần nhiều, đa số của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "la maggior parte"

  • "La maggior parte degli studenti studia la sera."

    "Phần lớn sinh viên học vào buổi tối."

  • "La maggior parte del lavoro è già stata completata."

    "Phần lớn công việc đã được hoàn thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "la maggior parte"

Đồng nghĩa

la gran parte (phần lớn) il più (phần nhiều nhất)

Trái nghĩa

la minor parte (phần nhỏ)

Cách dùng "la maggior parte" & Ghi chú

Cách dùng "la maggior parte" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'phần lớn' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn so với các phần khác. Cần phân biệt với 'la metà' (một nửa) và 'una minoranza' (thiểu số).

Ngữ pháp & Chia từ "la maggior parte" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la maggior parte
La maggior parte degli studenti ha superato l'esame.
(Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.)
Với mạo từ xác định le maggior parti
Le maggior parti dei libri sono state lette.
(Phần lớn các cuốn sách đã được đọc.)
Với mạo từ không xác định una maggior parte
Una maggior parte del pubblico ha apprezzato lo spettacolo.
(Một phần lớn khán giả đã đánh giá cao buổi biểu diễn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La maggior parte degli studenti ha superato l'esame con successo."

    "Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi thành công."

  • "La maggior parte della frutta è stata acquistata al mercato locale."

    "Phần lớn trái cây đã được mua ở chợ địa phương."

  • "La maggior parte delle persone che ho incontrato era molto gentile."

    "Phần lớn những người tôi đã gặp đều rất tốt bụng."