(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libero arbitrio
B2
sostantivo B2 Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

libero arbitrio

/ˈliːbero arbiˈtrio/
tự do ý chí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "libero arbitrio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La facoltà di agire secondo la propria volontà, senza costrizioni esterne o necessità predeterminate.

Ý nghĩa của "libero arbitrio" trong tiếng Việt

Khả năng hành động mà không bị ràng buộc bởi sự cần thiết hoặc số phận; khả năng hành động theo ý mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "libero arbitrio"

  • "Il libero arbitrio è un tema centrale nella filosofia morale."

    "Tự do ý chí là một chủ đề trung tâm trong triết học đạo đức."

  • "Credo nel libero arbitrio e nella responsabilità individuale."

    "Tôi tin vào tự do ý chí và trách nhiệm cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "libero arbitrio"

Đồng nghĩa

libertà di scelta (tự do lựa chọn)

Trái nghĩa

Cách dùng "libero arbitrio" & Ghi chú

Cách dùng "libero arbitrio" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'libero arbitrio' trong tiếng Ý tương đương với 'tự do ý chí' trong tiếng Việt, chỉ khả năng tự quyết định hành động mà không bị ép buộc bởi các yếu tố bên ngoài. Cần phân biệt với 'determinismo' (thuyết định mệnh).

Ngữ pháp & Chia từ "libero arbitrio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il libero arbitrio
Il libero arbitrio è un concetto filosofico.
(Tự do ý chí là một khái niệm triết học.)
Với mạo từ xác định i liberi arbitrii
I liberi arbitrii sono spesso argomento di discussione.
(Những tự do ý chí thường là chủ đề tranh luận.)
Với mạo từ không xác định un libero arbitrio
Ogni persona ha un libero arbitrio.
(Mỗi người đều có một quyền tự do ý chí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "A volte, la vita ci presenta un libero arbitrio illusorio, poiché le nostre scelte sono influenzate da fattori esterni."

    "Đôi khi, cuộc sống cho chúng ta thấy một ý chí tự do hão huyền, vì sự lựa chọn của chúng ta bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài."

  • "Esercitare un libero arbitrio responsabile richiede consapevolezza delle conseguenze delle proprie azioni."

    "Thực hành ý chí tự do có trách nhiệm đòi hỏi sự nhận thức về hậu quả của hành động của một người."

  • "Ogni individuo ha un libero arbitrio, ma dovrebbe usarlo con saggezza e rispetto per gli altri."

    "Mỗi cá nhân đều có một ý chí tự do, nhưng nên sử dụng nó một cách khôn ngoan và tôn trọng người khác."