(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linee
A2
sostantivo A2 Tổng quát

linee

/liˈneːe/
đường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "linee"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di 'linea': segni sottili e allungati, tracciati o immaginari.

Ý nghĩa của "linee" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'line': Những vạch hoặc dải hẹp, dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "linee"

  • "Le linee di questo disegno sono molto sottili."

    "Những đường kẻ trong bức vẽ này rất mảnh."

  • "Le linee della metropolitana di Milano sono molto efficienti."

    "Các tuyến tàu điện ngầm ở Milan rất hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linee"

Đồng nghĩa

tratte (đoạn) segni (dấu hiệu, vạch)

Cách dùng "linee" & Ghi chú

Cách dùng "linee" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đường' có thể mang nhiều nghĩa. Ở đây, 'đường' được hiểu là các vạch, dải dài và hẹp (số nhiều của 'line'). Trong tiếng Ý, 'linee' tương ứng với nghĩa này, là số nhiều của 'linea'. Cần phân biệt 'linea' (đường kẻ, đường thẳng) với 'strada' (đường đi, lộ trình).

Ngữ pháp & Chia từ "linee" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la linea
La linea dell'orizzonte è molto chiara oggi.
(Đường chân trời hôm nay rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le linee
Le linee del campo da gioco sono ben definite.
(Các đường kẻ trên sân chơi được xác định rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định una linea
Ho disegnato una linea retta sul foglio.
(Tôi đã vẽ một đường thẳng trên tờ giấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le linee della sua mano raccontano una storia lunga e interessante."

    "Những đường chỉ tay của cô ấy kể một câu chuyện dài và thú vị."

  • "Il pittore ha utilizzato linee sottili per creare un effetto di profondità nel suo quadro."

    "Người họa sĩ đã sử dụng những đường mảnh để tạo hiệu ứng chiều sâu trong bức tranh của mình."

  • "Le linee ferroviarie collegano le principali città italiane."

    "Các tuyến đường sắt kết nối những thành phố chính của Ý."