litografia
Định nghĩa & Giải nghĩa "litografia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tecnica di riproduzione di disegni o scritti, eseguita con una pietra litografica opportunamente preparata.
Ý nghĩa của "litografia" trong tiếng Việt
Kỹ thuật in đá, một quy trình in ấn sử dụng một bề mặt phẳng được xử lý để đẩy mực trừ những chỗ cần in.
Câu ví dụ tiếng Ý với "litografia"
-
"La litografia era una tecnica molto diffusa nell'Ottocento."
"Litografia là một kỹ thuật rất phổ biến trong thế kỷ 19."
-
"L'artista ha realizzato diverse stampe utilizzando la tecnica della litografia."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một số bản in bằng kỹ thuật in đá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "litografia"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "litografia" & Ghi chú
Cách dùng "litografia" đúng ngữ cảnh
Kỹ thuật litografia (in đá) sử dụng một phiến đá phẳng hoặc tấm kim loại đã được xử lý để tạo ra bản in. Cần phân biệt với các kỹ thuật in khác như khắc gỗ (xilografia) hoặc in nổi (tipografia).
Ngữ pháp & Chia từ "litografia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la litografia |
La litografia è una tecnica di stampa artistica.
(Kỹ thuật in thạch bản là một kỹ thuật in ấn nghệ thuật.)
|
| Với mạo từ xác định | le litografie |
Le litografie di questo artista sono molto famose.
(Những bản in thạch bản của nghệ sĩ này rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una litografia |
Ho comprato una litografia antica al mercato.
(Tôi đã mua một bản in thạch bản cổ ở chợ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'artista ha creato una splendida litografia del paesaggio toscano."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra một bản in thạch bản tuyệt đẹp về phong cảnh vùng Tuscany."
-
"La litografia è una tecnica di stampa artistica molto apprezzata per la sua versatilità."
"In thạch bản là một kỹ thuật in ấn nghệ thuật rất được đánh giá cao vì tính linh hoạt của nó."
-
"Le litografie antiche sono spesso ricercate dai collezionisti d'arte."
"Những bản in thạch bản cổ thường được các nhà sưu tập nghệ thuật săn lùng."