(Vị trí top_banner)
Hình minh họa litografia
B2
sostantivo B2 In ấn, Nghệ thuật, Sản xuất

litografia

/litoɡraˈfia/
kỹ thuật in đá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "litografia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tecnica di riproduzione di disegni o scritti, eseguita con una pietra litografica opportunamente preparata.

Ý nghĩa của "litografia" trong tiếng Việt

Kỹ thuật in đá, một quy trình in ấn sử dụng một bề mặt phẳng được xử lý để đẩy mực trừ những chỗ cần in.

Câu ví dụ tiếng Ý với "litografia"

  • "La litografia era una tecnica molto diffusa nell'Ottocento."

    "Litografia là một kỹ thuật rất phổ biến trong thế kỷ 19."

  • "L'artista ha realizzato diverse stampe utilizzando la tecnica della litografia."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một số bản in bằng kỹ thuật in đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "litografia"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "litografia" & Ghi chú

Cách dùng "litografia" đúng ngữ cảnh

Kỹ thuật litografia (in đá) sử dụng một phiến đá phẳng hoặc tấm kim loại đã được xử lý để tạo ra bản in. Cần phân biệt với các kỹ thuật in khác như khắc gỗ (xilografia) hoặc in nổi (tipografia).

Ngữ pháp & Chia từ "litografia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la litografia
La litografia è una tecnica di stampa artistica.
(Kỹ thuật in thạch bản là một kỹ thuật in ấn nghệ thuật.)
Với mạo từ xác định le litografie
Le litografie di questo artista sono molto famose.
(Những bản in thạch bản của nghệ sĩ này rất nổi tiếng.)
Với mạo từ không xác định una litografia
Ho comprato una litografia antica al mercato.
(Tôi đã mua một bản in thạch bản cổ ở chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'artista ha creato una splendida litografia del paesaggio toscano."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một bản in thạch bản tuyệt đẹp về phong cảnh vùng Tuscany."

  • "La litografia è una tecnica di stampa artistica molto apprezzata per la sua versatilità."

    "In thạch bản là một kỹ thuật in ấn nghệ thuật rất được đánh giá cao vì tính linh hoạt của nó."

  • "Le litografie antiche sono spesso ricercate dai collezionisti d'arte."

    "Những bản in thạch bản cổ thường được các nhà sưu tập nghệ thuật săn lùng."