(Vị trí top_banner)
Hình minh họa massimizzazione
C1
sostantivo C1 Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính

massimizzazione

/massimiddzatˈtsjone/
sự tối đa hóa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "massimizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di massimizzare qualcosa; il processo di aumentare o espandere qualcosa il più possibile.

Ý nghĩa của "massimizzazione" trong tiếng Việt

Hành động tối đa hóa một cái gì đó; quá trình tăng hoặc mở rộng một cái gì đó nhiều nhất có thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "massimizzazione"

  • "La massimizzazione del profitto è un obiettivo chiave per molte aziende."

    "Tối đa hóa lợi nhuận là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều công ty."

  • "La massimizzazione dell'efficienza energetica può ridurre i costi e l'impatto ambientale."

    "Tối đa hóa hiệu quả năng lượng có thể giảm chi phí và tác động đến môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "massimizzazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "massimizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "massimizzazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự tối đa hóa' trong tiếng Việt. Thường được dùng trong kinh tế, toán học, và các lĩnh vực khác để chỉ việc tìm kiếm giá trị lớn nhất có thể của một hàm số hoặc một quá trình.

Ngữ pháp & Chia từ "massimizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la massimizzazione
La massimizzazione del profitto è l'obiettivo principale di molte aziende.
(Tối đa hóa lợi nhuận là mục tiêu chính của nhiều công ty.)
Với mạo từ xác định le massimizzazioni
Le massimizzazioni degli sforzi hanno portato a risultati eccellenti.
(Việc tối đa hóa các nỗ lực đã dẫn đến kết quả xuất sắc.)
Với mạo từ không xác định una massimizzazione
Una massimizzazione delle risorse è fondamentale per il successo del progetto.
(Việc tối đa hóa nguồn lực là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La massimizzazione del profitto è l'obiettivo principale di molte aziende."

    "Tối đa hóa lợi nhuận là mục tiêu chính của nhiều công ty."

  • "Abbiamo bisogno di una massimizzazione dell'efficienza per ridurre i costi."

    "Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả để giảm chi phí."

  • "La massimizzazione delle risorse umane porta a un ambiente di lavoro più produttivo."

    "Việc tối đa hóa nguồn nhân lực dẫn đến một môi trường làm việc hiệu quả hơn."