(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meccanica
B2
sostantivo B2 Vật lý, Kỹ thuật

meccanica

/mekˈkaːnika/
cơ học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meccanica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte della fisica che studia il movimento e l'equilibrio dei corpi e le forze che li determinano.

Ý nghĩa của "meccanica" trong tiếng Việt

Ngành vật lý học nghiên cứu về hành vi của các vật thể vật lý khi chịu tác dụng của lực hoặc sự dịch chuyển, và các tác động sau đó của các vật thể lên môi trường của chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meccanica"

  • "La meccanica quantistica è una branca fondamentale della fisica."

    "Cơ học lượng tử là một nhánh cơ bản của vật lý học."

  • "Ho studiato i principi della meccanica classica all'università."

    "Tôi đã học các nguyên tắc của cơ học cổ điển ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meccanica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "meccanica" & Ghi chú

Cách dùng "meccanica" đúng ngữ cảnh

Từ 'meccanica' trong tiếng Ý tương đương với 'cơ học' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động và lực. Cần chú ý đến phát âm của từ này, đặc biệt là âm 'cc'.

Ngữ pháp & Chia từ "meccanica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la meccanica
La meccanica è una branca della fisica.
(Cơ học là một ngành của vật lý.)
Với mạo từ xác định le meccaniche
Le meccaniche delle auto moderne sono molto complesse.
(Các cơ cấu của xe hơi hiện đại rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una meccanica
Una meccanica precisa è fondamentale per il funzionamento di un orologio.
(Một cơ cấu chính xác là rất quan trọng cho hoạt động của một chiếc đồng hồ.)