(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meridiano
B1
sostantivo B1 Địa lý, Thiên văn học, Y học

meridiano

/meriˈdjaːno/
kinh tuyến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meridiano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Circonferenza massima passante per i poli geografici terrestri.

Ý nghĩa của "meridiano" trong tiếng Việt

Một đường tròn kinh tuyến đi qua một địa điểm nhất định trên bề mặt trái đất và các cực trên mặt đất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meridiano"

  • "Il meridiano di Greenwich è il meridiano di riferimento."

    "Kinh tuyến Greenwich là kinh tuyến tham chiếu."

  • "Ogni punto della Terra ha una sua longitudine, misurata rispetto al meridiano di Greenwich."

    "Mỗi điểm trên Trái Đất có một kinh độ riêng, được đo so với kinh tuyến Greenwich."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meridiano"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "meridiano" & Ghi chú

Cách dùng "meridiano" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'kinh tuyến' thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và bản đồ. Từ 'meridiano' trong tiếng Ý cũng có nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'parallelo' (vĩ tuyến).

Ngữ pháp & Chia từ "meridiano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il meridiano
Il meridiano di Greenwich è il meridiano fondamentale.
(Kinh tuyến Greenwich là kinh tuyến gốc.)
Với mạo từ xác định i meridiani
I meridiani convergono ai poli.
(Các kinh tuyến hội tụ tại các cực.)
Với mạo từ không xác định un meridiano
Un meridiano è una linea immaginaria.
(Một kinh tuyến là một đường tưởng tượng.)