(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metabolismo
B2
sostantivo B2 Sinh học, Hóa sinh, Y học

metabolismo

/meta.boˈli.zmo/
quá trình trao đổi chất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metabolismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme delle trasformazioni chimiche ed energetiche che avvengono negli organismi viventi.

Ý nghĩa của "metabolismo" trong tiếng Việt

Một loạt các phản ứng hóa học xảy ra trong một cơ thể sống để duy trì sự sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "metabolismo"

  • "Il metabolismo basale è l'energia che il corpo consuma a riposo."

    "Trao đổi chất cơ bản là năng lượng mà cơ thể tiêu thụ khi nghỉ ngơi."

  • "Un metabolismo lento può portare ad un aumento di peso."

    "Quá trình trao đổi chất chậm có thể dẫn đến tăng cân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metabolismo"

Đồng nghĩa

ricambio (sự trao đổi, sự thay thế)

Cách dùng "metabolismo" & Ghi chú

Cách dùng "metabolismo" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'metabolismo' trong tiếng Ý tương đương với 'quá trình trao đổi chất' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ricambio' mang nghĩa thay thế, đổi mới.

Ngữ pháp & Chia từ "metabolismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il metabolismo
Il metabolismo è l'insieme dei processi chimici che avvengono nel corpo.
(Sự trao đổi chất là tập hợp các quá trình hóa học xảy ra trong cơ thể.)
Với mạo từ xác định I metabolismi
I metabolismi variano da persona a persona.
(Sự trao đổi chất khác nhau ở mỗi người.)
Với mạo từ không xác định Un metabolismo
Un metabolismo lento può causare aumento di peso.
(Sự trao đổi chất chậm có thể gây tăng cân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il metabolismo è un processo fondamentale per la vita."

    "Sự trao đổi chất là một quá trình cơ bản cho sự sống."

  • "Lo studio del metabolismo umano è complesso e affascinante."

    "Nghiên cứu về sự trao đổi chất của con người rất phức tạp và hấp dẫn."

  • "Un metabolismo lento può portare ad un aumento di peso."

    "Sự trao đổi chất chậm có thể dẫn đến tăng cân."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Un metabolismo lento può causare aumento di peso."

    "Sự trao đổi chất chậm có thể gây tăng cân."

  • "Avere uno stile di vita attivo favorisce un buon metabolismo."

    "Có một lối sống năng động thúc đẩy quá trình trao đổi chất tốt."

  • "Seguire una dieta equilibrata può migliorare un metabolismo inefficiente."

    "Tuân theo một chế độ ăn uống cân bằng có thể cải thiện sự trao đổi chất kém hiệu quả."