missiva
Định nghĩa & Giải nghĩa "missiva"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Lettera formale e accurata, specialmente se lunga.
Ý nghĩa của "missiva" trong tiếng Việt
Một bức thư trang trọng; đặc biệt là một bức thư dài, được viết cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "missiva"
-
"Ho ricevuto una missiva dal direttore."
"Tôi đã nhận được một bức thư tín từ giám đốc."
-
"La missiva era piena di complimenti e ringraziamenti."
"Bức thư tín chứa đầy những lời khen ngợi và cảm ơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "missiva"
Đồng nghĩa
Cách dùng "missiva" & Ghi chú
Cách dùng "missiva" đúng ngữ cảnh
Từ "missiva" mang tính trang trọng hơn so với "lettera" thông thường. Nên sử dụng trong các văn bản hoặc giao tiếp chính thức.
Ngữ pháp & Chia từ "missiva" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la missiva |
Ho ricevuto la missiva dal mio avvocato.
(Tôi đã nhận được lá thư từ luật sư của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le missive |
Le missive sono state inviate ieri.
(Những lá thư đã được gửi đi ngày hôm qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | una missiva |
Ho scritto una missiva di ringraziamento.
(Tôi đã viết một bức thư cảm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il direttore ha ricevuto la missiva dal consiglio di amministrazione."
"Giám đốc đã nhận được bức thư trang trọng từ hội đồng quản trị."
-
"Le missive che ho scritto al mio avvocato sono confidenziali."
"Những bức thư trang trọng mà tôi đã viết cho luật sư của mình là bí mật."
-
"Lo studente ha letto attentamente la missiva del professore."
"Người sinh viên đã đọc cẩn thận bức thư trang trọng của giáo sư."