modifiche
Định nghĩa & Giải nghĩa "modifiche"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cambiamenti o aggiunte apportate a un testo legale o a un documento.
Ý nghĩa của "modifiche" trong tiếng Việt
Những sự thay đổi hoặc bổ sung vào một văn bản pháp lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "modifiche"
-
"Sono state apportate alcune modifiche al contratto."
"Một vài sửa đổi đã được thực hiện đối với hợp đồng."
-
"Le modifiche proposte sono state approvate dal consiglio."
"Những sửa đổi được đề xuất đã được hội đồng phê duyệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modifiche"
Đồng nghĩa
Cách dùng "modifiche" & Ghi chú
Cách dùng "modifiche" đúng ngữ cảnh
Từ 'modifiche' là dạng số nhiều của 'modifica'. Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc khi nói về việc cải tiến, chỉnh sửa một cái gì đó. Cần phân biệt với 'cambiamenti' là những thay đổi nói chung, không nhất thiết phải là sửa đổi chính thức.