(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modifiche
B1
sostantivo (plurale) B1 Luật, Chính trị

modifiche

/moˈdi.fi.ke/
những sửa đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modifiche"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cambiamenti o aggiunte apportate a un testo legale o a un documento.

Ý nghĩa của "modifiche" trong tiếng Việt

Những sự thay đổi hoặc bổ sung vào một văn bản pháp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modifiche"

  • "Sono state apportate alcune modifiche al contratto."

    "Một vài sửa đổi đã được thực hiện đối với hợp đồng."

  • "Le modifiche proposte sono state approvate dal consiglio."

    "Những sửa đổi được đề xuất đã được hội đồng phê duyệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modifiche"

Đồng nghĩa

cambiamenti (những thay đổi) correzioni (những sự sửa chữa) ritocchi (những sự điều chỉnh nhỏ)

Cách dùng "modifiche" & Ghi chú

Cách dùng "modifiche" đúng ngữ cảnh

Từ 'modifiche' là dạng số nhiều của 'modifica'. Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc khi nói về việc cải tiến, chỉnh sửa một cái gì đó. Cần phân biệt với 'cambiamenti' là những thay đổi nói chung, không nhất thiết phải là sửa đổi chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "modifiche" (Grammatica)