morfologia
Định nghĩa & Giải nghĩa "morfologia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Studio della forma e della struttura delle parole, compresa la loro formazione e le loro componenti interne.
Ý nghĩa của "morfologia" trong tiếng Việt
Hình thái học: Nghiên cứu về hình thức của từ, bao gồm cấu trúc bên trong và sự hình thành của chúng; hệ thống các yếu tố và quá trình cấu tạo từ trong một ngôn ngữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "morfologia"
-
"La morfologia italiana è complessa e ricca di sfumature."
"Hình thái học tiếng Ý rất phức tạp và giàu sắc thái."
-
"L'analisi morfologica di una parola può rivelare la sua origine e il suo significato."
"Phân tích hình thái học của một từ có thể tiết lộ nguồn gốc và ý nghĩa của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morfologia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "morfologia" & Ghi chú
Cách dùng "morfologia" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'morfologia' trong tiếng Ý cũng đề cập đến việc nghiên cứu hình thức và cấu trúc của từ. Chú ý đến các hậu tố và tiền tố khác nhau có thể thay đổi ý nghĩa của từ.
Ngữ pháp & Chia từ "morfologia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la morfologia |
La morfologia è una branca della linguistica.
(Hình thái học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
|
| Với mạo từ xác định | le morfologie |
Le morfologie delle lingue romanze sono affascinanti.
(Các hình thái học của các ngôn ngữ Rô-man rất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una morfologia |
Una morfologia complessa caratterizza questa lingua.
(Một hình thái học phức tạp đặc trưng cho ngôn ngữ này.)
|