(Vị trí top_banner)
Hình minh họa morfologia
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

morfologia

/morfoloˈd͡ʒia/
hình thái học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "morfologia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Studio della forma e della struttura delle parole, compresa la loro formazione e le loro componenti interne.

Ý nghĩa của "morfologia" trong tiếng Việt

Hình thái học: Nghiên cứu về hình thức của từ, bao gồm cấu trúc bên trong và sự hình thành của chúng; hệ thống các yếu tố và quá trình cấu tạo từ trong một ngôn ngữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "morfologia"

  • "La morfologia italiana è complessa e ricca di sfumature."

    "Hình thái học tiếng Ý rất phức tạp và giàu sắc thái."

  • "L'analisi morfologica di una parola può rivelare la sua origine e il suo significato."

    "Phân tích hình thái học của một từ có thể tiết lộ nguồn gốc và ý nghĩa của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morfologia"

Đồng nghĩa

struttura delle parole (cấu trúc của từ)

Cách dùng "morfologia" & Ghi chú

Cách dùng "morfologia" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'morfologia' trong tiếng Ý cũng đề cập đến việc nghiên cứu hình thức và cấu trúc của từ. Chú ý đến các hậu tố và tiền tố khác nhau có thể thay đổi ý nghĩa của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "morfologia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la morfologia
La morfologia è una branca della linguistica.
(Hình thái học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
Với mạo từ xác định le morfologie
Le morfologie delle lingue romanze sono affascinanti.
(Các hình thái học của các ngôn ngữ Rô-man rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una morfologia
Una morfologia complessa caratterizza questa lingua.
(Một hình thái học phức tạp đặc trưng cho ngôn ngữ này.)