(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mostrando
B1
verbo (participio presente) B1 General

mostrando

/moˈstrando/
thể hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mostrando"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma del participio presente del verbo 'mostrare'.

Ý nghĩa của "mostrando" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mostrando"

  • "Sta mostrando grande interesse per la musica."

    "Anh ấy đang thể hiện sự quan tâm lớn đến âm nhạc."

  • "Il bambino sta mostrando il suo disegno alla mamma."

    "Đứa trẻ đang thể hiện bức tranh của mình cho mẹ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mostrando"

Đồng nghĩa

esibendo (trưng bày, phô bày) rivelando (tiết lộ, bộc lộ)

Trái nghĩa

nascondendo (giấu diếm)

Cách dùng "mostrando" & Ghi chú

Cách dùng "mostrando" đúng ngữ cảnh

Tương đương với dạng hiện tại phân từ của động từ 'mostrar' (thể hiện, cho thấy). Thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong thời điểm nói.

Ngữ pháp & Chia từ "mostrando" (Grammatica)