nervosamente
/ner.vo.saˈmen.te/
một cách bồn chồn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nervosamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo nervoso, con ansia o agitazione.
Ý nghĩa của "nervosamente" trong tiếng Việt
Một cách bồn chồn, không thoải mái; với sự lo lắng hoặc e ngại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nervosamente"
-
"Camminava nervosamente avanti e indietro per la stanza."
"Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại trong phòng."
-
"Aspettava nervosamente i risultati dell'esame."
"Cô ấy bồn chồn chờ kết quả kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervosamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nervosamente" & Ghi chú
Cách dùng "nervosamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả trạng thái bồn chồn, lo lắng thể hiện qua hành động. Cần phân biệt với các từ chỉ cảm xúc lo lắng bên trong.