(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non è scienza missilistica
B2
espressione B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

non è scienza missilistica

/non ˈɛ ʃˈɛnt͡sa missilˈistika/
it's rocket science
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non è scienza missilistica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione idiomatica che significa che qualcosa non è così difficile come sembra o come è stato fatto credere.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non è scienza missilistica"

  • "Riparare questa bicicletta non è scienza missilistica."

    "Sửa cái xe đạp này không phải là chuyện khó khăn gì."

  • "Capire le istruzioni non è scienza missilistica, basta leggerle attentamente."

    "Hiểu hướng dẫn không phải là điều gì quá khó, chỉ cần đọc kỹ thôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non è scienza missilistica"

Đồng nghĩa

non è niente di speciale (không có gì đặc biệt) non è difficile (không khó)

Cách dùng "non è scienza missilistica" & Ghi chú

Cách dùng "non è scienza missilistica" đúng ngữ cảnh

Tương tự như câu 'dễ như ăn kẹo' hoặc 'chuyện nhỏ' trong tiếng Việt. Dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không phức tạp như người ta nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "non è scienza missilistica" (Grammatica)