(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non influenzato dalla cultura europea
B2
aggettivo B2 Văn hóa, Xã hội học

non influenzato dalla cultura europea

/non influenˈtsato ˈdalla kulˈtura euroˈpɛa/
không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non influenzato dalla cultura europea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha subito l'influenza o la modifica della cultura europea.

Ý nghĩa của "non influenzato dalla cultura europea" trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi văn hóa châu Âu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non influenzato dalla cultura europea"

  • "L'arte tribale africana è non influenzata dalla cultura europea."

    "Nghệ thuật bộ lạc châu Phi không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu."

  • "Le tradizioni di questa isola remota sono rimaste non influenzate dalla cultura europea per secoli."

    "Các truyền thống của hòn đảo xa xôi này đã không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu trong nhiều thế kỷ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non influenzato dalla cultura europea"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "non influenzato dalla cultura europea" & Ghi chú

Cách dùng "non influenzato dalla cultura europea" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này dùng để mô tả những vật thể, phong tục, hoặc con người không bị tác động bởi các giá trị và tập quán của văn hóa châu Âu. Thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh hoặc đối chiếu với các nền văn hóa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "non influenzato dalla cultura europea" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho scoperto un'antica tribù con uno stile di vita non influenzato dalla cultura europea."

    "Tôi đã phát hiện ra một bộ lạc cổ xưa với một lối sống không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu."

  • "Questi manufatti, non influenzati dalla cultura europea, rappresentano un'arte pura e incontaminata."

    "Những hiện vật này, không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu, thể hiện một nghệ thuật thuần khiết và không bị ô nhiễm."

  • "È raro trovare un popolo così isolato e non influenzato dalla cultura europea nel mondo moderno."

    "Thật hiếm khi tìm thấy một dân tộc bị cô lập và không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu như vậy trong thế giới hiện đại."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello stile di vita non influenzato dalla cultura europea, dove le tradizioni locali sono ancora vive."

    "Đó là một phong cách sống đẹp đẽ không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu, nơi các truyền thống địa phương vẫn còn tồn tại."

  • "Quel libro, non influenzato dalla cultura europea, offre una prospettiva unica sulla spiritualità orientale."

    "Cuốn sách đó, không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu, mang đến một góc nhìn độc đáo về tâm linh phương Đông."

  • "Sono quelle idee non influenzate dalla cultura europea che spesso portano a innovazioni significative."

    "Chính những ý tưởng không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu thường dẫn đến những đổi mới quan trọng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo villaggio è meno non influenzato dalla cultura europea rispetto alla capitale."

    "Ngôi làng này ít chịu ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu hơn so với thủ đô."

  • "Tra tutti i popoli indigeni, la tribù degli Yanomami è la meno non influenzata dalla cultura europea."

    "Trong tất cả các dân tộc bản địa, bộ tộc Yanomami là bộ tộc ít bị ảnh hưởng nhất bởi văn hóa châu Âu."

  • "Pensavo che il suo stile fosse più non influenzato dalla cultura europea di quanto non lo sia in realtà."

    "Tôi đã nghĩ rằng phong cách của anh ấy ít bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu hơn so với thực tế."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio studio delle tribù amazzoniche, non influenzate dalla cultura europea, mi ha aperto gli occhi su un mondo completamente diverso."

    "Nghiên cứu của tôi về các bộ lạc Amazon, không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu, đã mở mang tầm mắt cho tôi về một thế giới hoàn toàn khác."

  • "La sua arte, non influenzata dalla cultura europea, riflette una purezza e un'originalità rare."

    "Nghệ thuật của cô ấy, không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu, phản ánh một sự thuần khiết và độc đáo hiếm có."

  • "I nostri antenati, non influenzati dalla cultura europea, vivevano in armonia con la natura."

    "Tổ tiên của chúng ta, không bị ảnh hưởng bởi văn hóa châu Âu, đã sống hòa hợp với thiên nhiên."