non tutti i mali vengono per nuocere
Định nghĩa & Giải nghĩa "non tutti i mali vengono per nuocere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Significa che anche da una situazione negativa può nascere qualcosa di positivo.
Ý nghĩa của "non tutti i mali vengono per nuocere" trong tiếng Việt
Khó khăn thường ở mức tồi tệ nhất ngay trước khi mọi thứ trở nên tốt hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "non tutti i mali vengono per nuocere"
-
"Ho perso il lavoro, ma non tutti i mali vengono per nuocere, ora posso dedicarmi alla mia passione."
"Tôi đã mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may, giờ tôi có thể dành thời gian cho đam mê của mình."
-
"Credevo che la pioggia avrebbe rovinato la festa, ma non tutti i mali vengono per nuocere: grazie alla pioggia, tutti si sono riuniti sotto il portico e abbiamo ballato insieme."
"Tôi nghĩ rằng cơn mưa sẽ làm hỏng bữa tiệc, nhưng trong cái rủi có cái may: nhờ cơn mưa, mọi người đã tập trung dưới mái hiên và chúng tôi đã cùng nhau nhảy múa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non tutti i mali vengono per nuocere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "non tutti i mali vengono per nuocere" & Ghi chú
Cách dùng "non tutti i mali vengono per nuocere" đúng ngữ cảnh
Tương tự như câu tục ngữ 'trong cái rủi có cái may' của Việt Nam. Câu này thường được dùng để an ủi hoặc khích lệ ai đó khi họ gặp khó khăn, nhắc nhở rằng có thể có những điều tốt đẹp tiềm ẩn trong hoàn cảnh đó.