(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Occidente
B1
sostantivo B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Occidente

/ot.tʃiˈdɛn.te/
phương Tây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Occidente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte del mondo che comprende l'Europa e l'America, contrapposta all'Oriente.

Ý nghĩa của "Occidente" trong tiếng Việt

Hướng mặt trời lặn; phía tây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Occidente"

  • "L'Occidente ha influenzato la cultura mondiale."

    "Phương Tây đã ảnh hưởng đến văn hóa thế giới."

  • "Molti studenti vietnamiti vanno a studiare in Occidente."

    "Nhiều sinh viên Việt Nam đi du học ở phương Tây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Occidente"

Đồng nghĩa

mondo occidentale (thế giới phương Tây)

Trái nghĩa

Oriente (phương Đông)

Cách dùng "Occidente" & Ghi chú

Cách dùng "Occidente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phương Tây' thường được dùng để chỉ các nước châu Âu và Bắc Mỹ, đặc biệt là các nước có nền văn hóa và chính trị tương đồng. Trong tiếng Ý, 'Occidente' cũng mang ý nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "Occidente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'Occidente
L'Occidente ha una storia complessa.
(Phương Tây có một lịch sử phức tạp.)
Với mạo từ xác định gli Occidenti
Gli Occidenti sono diversi tra loro per cultura e politica.
(Các nền văn minh phương Tây khác nhau về văn hóa và chính trị.)
Với mạo từ không xác định un Occidente
Un Occidente ideale sarebbe un luogo di pace.
(Một phương Tây lý tưởng sẽ là một nơi hòa bình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È nato un dibattito sull'Occidente e i suoi valori."

    "Một cuộc tranh luận đã nổ ra về phương Tây và các giá trị của nó."

  • "L'arte moderna ha trovato un nuovo impulso nell'Occidente."

    "Nghệ thuật hiện đại đã tìm thấy một động lực mới ở phương Tây."

  • "Sognava di vivere in un Occidente libero e prospero."

    "Anh ấy mơ ước được sống ở một phương Tây tự do và thịnh vượng."