(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oligopolio
C2
sostantivo C2 Kinh tế

oligopolio

/oliɡoˈpɔljo/
độc quyền nhóm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oligopolio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di mercato caratterizzata dalla presenza di un numero limitato di imprese di grandi dimensioni in grado di controllare l'offerta e il prezzo di un determinato bene o servizio.

Ý nghĩa của "oligopolio" trong tiếng Việt

Một trạng thái cạnh tranh hạn chế, trong đó một thị trường được chia sẻ bởi một số lượng nhỏ các nhà sản xuất hoặc người bán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oligopolio"

  • "Il mercato automobilistico è un esempio di oligopolio."

    "Thị trường ô tô là một ví dụ về độc quyền nhóm."

  • "Le aziende in un oligopolio hanno un forte potere di mercato."

    "Các công ty trong một thị trường độc quyền nhóm có sức mạnh thị trường lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oligopolio"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "oligopolio" & Ghi chú

Cách dùng "oligopolio" đúng ngữ cảnh

Oligopolio trong tiếng Ý tương đương với 'độc quyền nhóm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'monopolio' (độc quyền) khi chỉ có một nhà cung cấp duy nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "oligopolio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oligopolio
L'oligopolio nel settore automobilistico limita la concorrenza.
(Sự độc quyền nhóm trong ngành công nghiệp ô tô hạn chế cạnh tranh.)
Với mạo từ xác định gli oligopoli
Gli oligopoli spesso influenzano i prezzi di mercato.
(Các công ty độc quyền nhóm thường ảnh hưởng đến giá thị trường.)
Với mạo từ không xác định un oligopolio
Un oligopolio può portare a prezzi più alti per i consumatori.
(Một sự độc quyền nhóm có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.)