(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Olimpiadi
B1
sostantivo B1 Thể thao, Lịch sử

Olimpiadi

/oliɱˈpjaːdi/
Thế vận hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Olimpiadi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Competizioni sportive internazionali che si svolgono ogni quattro anni, comprendendo sia i Giochi estivi che quelli invernali.

Ý nghĩa của "Olimpiadi" trong tiếng Việt

Thế vận hội, một cuộc thi thể thao quốc tế được tổ chức bốn năm một lần, bao gồm một kỳ đại hội mùa hè và một kỳ đại hội mùa đông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Olimpiadi"

  • "Le Olimpiadi estive si tengono ogni quattro anni."

    "Thế vận hội mùa hè được tổ chức bốn năm một lần."

  • "L'Italia ha vinto molte medaglie alle Olimpiadi invernali."

    "Ý đã giành được nhiều huy chương tại Thế vận hội mùa đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Olimpiadi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "Olimpiadi" & Ghi chú

Cách dùng "Olimpiadi" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'Thế vận hội' trong tiếng Việt. Lưu ý 'Olimpiadi' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Ý vì nó đề cập đến một loạt các sự kiện thể thao.

Ngữ pháp & Chia từ "Olimpiadi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'Olimpiade
L'Olimpiade di Tokyo è stata emozionante.
(Thế vận hội Olympic Tokyo rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le Olimpiadi
Le Olimpiadi sono un evento globale.
(Thế vận hội Olympic là một sự kiện toàn cầu.)
Với mạo từ không xác định un'Olimpiade
Un'Olimpiade richiede anni di preparazione.
(Một kỳ Thế vận hội Olympic đòi hỏi nhiều năm chuẩn bị.)